Máy để bàn sàng lọc ung thư da không xâm lấn bằng quang phổ Raman 785nm + AI.

Hộp kín đóng gói quang–điện nhạy cảm; điều khiển không dây qua iPad; đầu dò RPB-785 rời; đồng bộ cloud + cổng bác sĩ.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Bước sóng | 785 nm ± 0.5 nm |
| Ổn định bước sóng | Khóa VBG; linewidth ≤ 0.08 nm |
| Công suất phát | 5–500 mW |
| Ổn nhiệt | TEC; trôi < 0.1 nm/8h |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thiết kế | Cách tử VPH (NIR) |
| Detector | CCD 2048 px (14 µm × 200 µm) |
| Làm lạnh | Peltier −20°C → SNR > 8000:1 |
| Dải quét phổ | 150 – 4000 cm⁻¹ |
| Độ phân giải | ≤ 8 cm⁻¹ |
| Đầu vào | SMA-905 |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thân dẹt | 102 × 30 × 13 mm |
| Thanh dò | ⌀9.5×45 mm · sapphire · WD 7.5 mm |
| Lọc nhiễu | Notch + Long-pass OD8 |
| Cáp 2 nhánh | FC/PC 30cm + SMA-905 115cm · ⌀8.5mm/50N |
| Kích hoạt | Nút bấm + cảm biến áp da |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Máy tính nhúng | ARM SBC · Linux · AI biên <1s |
| Không dây | BLE ↔ iPad · WiFi/Ethernet → cloud |
| Nguồn | AC 220V · PSU y tế cách ly |
| Hiệu chuẩn | Silicon 520.7 cm⁻¹ |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tiền xử lý | Baseline · SG/Fourier · SNV |
| Mô hình AI | BN/BCC/SCC/MM · ≥1200 mẫu |
| Độ chính xác | AUROC ≥ 0.90 (đang validate) |
| Cổng bác sĩ | Bắt buộc bác sĩ xác nhận |
PSU y tế AC→DC, nối đất.
Khóa VBG ≤0.08nm, 5–500mW.
Mặt trước, mạ vàng.
CCD 2048px −20°C.
Điều khiển + AI biên.
Cầu nối không dây iPad/PC.




App iPad: gauge nguy cơ, phổ 1D thời gian thực, integration 100–2000ms; bác sĩ áp đầu dò, đo ~1s/điểm.
Bật máy, kết nối Bluetooth.
Đỉnh 520.7 cm⁻¹.
Chọn vùng da, áp RPB-785.
Đo 3–5 điểm/tổn thương.
Ký duyệt, xuất PDF.
Interlock áp da: phát khi áp da, nhấc ra ngắt <15ms (IEC 60825-1).
ISO 13485 · IEC 60601/62304 · ISO 14971/10993.
PDPD · TLS · RLS · audit.
Compact, rẻ hơn Verisante Aura.
⚕️ Kết quả AI là chỉ số sàng lọc, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ. Thiết bị đang nghiên cứu & hoàn thiện cấp phép.
Lưu trang thành PDF hồ sơ kỹ thuật, hoặc liên hệ nhận demo.